translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khái niệm" (1件)
khái niệm
日本語 概念
Đây là một khái niệm trung tâm trong tôn giáo của họ.
これは彼らの宗教における中心的な概念である。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khái niệm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "khái niệm" (2件)
Đây là một khái niệm trung tâm trong tôn giáo của họ.
これは彼らの宗教における中心的な概念である。
Khái niệm này bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử.
この概念は歴史的な出来事に由来する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)